houille
danh từ giống cái (f)
/uj/ giọng máy của trình duyệt
houille nghĩa là than đá.
Nghĩa của houille
Danh từ · giống cái
- Than đá.
Dạng từ của houille
Đi với mạo từ: une houille · la houille
| Số nhiều | houilles |
Cụm từ, thành ngữ với houille
- houille blanche — than trắng (năng lượng thác nước)
- houille bleue — than xanh (năng lượng thủy triều)
- houille d'or — than vàng (năng lượng mặt trời)
- houille rouge — than đỏ (năng lượng tầng sâu quả đất)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stone coal, mineral coal
Câu hỏi thường gặp
houille nghĩa là gì?
houille (danh từ) nghĩa là than đá.
houille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houille (giọng Pháp chuẩn): /uj/.
houille là giống đực hay giống cái?
houille là danh từ giống cái (dùng với une, la).