houiller
danh từ giống cái (f)
/u.je/ giọng máy của trình duyệt
houiller nghĩa là mỏ than.
Nghĩa của houiller
Danh từ · giống cái
- Mỏ than.
Tính từ
- xem houille — Than đá.
- Mines houillèresmỏ than đá
- Industrie houillèrecông nghiệp than đá
Dạng từ của houiller
Đi với mạo từ: une houiller · la houiller
| Số nhiều | houillers |
| Giống cái | houillère /hu.jɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | houillères |
Họ từ của houiller
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coal; coal-bearing
Câu hỏi thường gặp
houiller nghĩa là gì?
houiller (danh từ, tính từ) nghĩa là mỏ than.
houiller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houiller (giọng Pháp chuẩn): /u.je/.
houiller là giống đực hay giống cái?
houiller là danh từ giống cái (dùng với une, la).