TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houiller

danh từ giống cái (f)
/u.je/ giọng máy của trình duyệt

houiller nghĩa là mỏ than.

Nghĩa của houiller

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ than.

Tính từ

  1. xem houille — Than đá.
    • Mines houillèresmỏ than đá
    • Industrie houillèrecông nghiệp than đá

Dạng từ của houiller

Đi với mạo từ: une houiller · la houiller

Số nhiềuhouillers
Giống cáihouillère /hu.jɛʁ/
Giống cái số nhiềuhouillères

Họ từ của houiller

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coal; coal-bearing

Câu hỏi thường gặp

houiller nghĩa là gì?

houiller (danh từ, tính từ) nghĩa là mỏ than.

houiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houiller (giọng Pháp chuẩn): /u.je/.

houiller là giống đực hay giống cái?

houiller là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.