TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comateux

/kɔ.ma.tø/ giọng máy của trình duyệt

comateux nghĩa là hôn mê, người hôn mê.

Nghĩa của comateux

Tính từ

  1. Y học Hôn mê.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người hôn mê.

Dạng từ của comateux

Giống cáicomateuse /kɔ.ma.tøz/
Giống cái số nhiềucomateuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ comatose

Câu hỏi thường gặp

comateux nghĩa là gì?

comateux (tính từ, danh từ) nghĩa là hôn mê, người hôn mê.

comateux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comateux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ma.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.