TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coma

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ma/ giọng máy của trình duyệt

coma nghĩa là sự hôn mê.

Nghĩa của coma

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự hôn mê.

Dạng từ của coma

Đi với mạo từ: un coma · le coma

Số nhiềucomas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coma (state of unconsciousness)

Câu hỏi thường gặp

coma nghĩa là gì?

coma (danh từ) nghĩa là sự hôn mê.

coma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coma (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ma/.

coma là giống đực hay giống cái?

coma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.