colérique
/kɔ.le.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
colérique nghĩa là hay giận, nóng nảy.
Nghĩa của colérique
Tính từ
- Hay giận, nóng nảy.
- Tempérament colériquekhí chất nóng nảy
Dạng từ của colérique
| Số nhiều | colériques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colérique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ habitually angry or bad-tempered
Câu hỏi thường gặp
colérique nghĩa là gì?
colérique (tính từ) nghĩa là hay giận, nóng nảy.
colérique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colérique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.ʁik/.