TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coléreux

/kɔ.le.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

coléreux nghĩa là dễ nổi giận, nóng nảy, người dễ nổi giận, người nóng nảy.

Nghĩa của coléreux

Tính từ

  1. Dễ nổi giận, nóng nảy.

Danh từ · giống đực

  1. Người dễ nổi giận, người nóng nảy.

Dạng từ của coléreux

Giống cáicoléreuse /kɔ.le.ʁøz/
Giống cái số nhiềucoléreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coléreux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irritable; quick-tempered

Câu hỏi thường gặp

coléreux nghĩa là gì?

coléreux (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ nổi giận, nóng nảy, người dễ nổi giận, người nóng nảy.

coléreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coléreux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.