TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coléoptère

danh từ giống đực (m)
/kɔ.le.ɔp.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

coléoptère nghĩa là sâu bọ cánh cứng, bộ cánh cứng, cánh cứng.

Nghĩa của coléoptère

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sâu bọ cánh cứng.
  2. Số nhiều Bộ cánh cứng.

Tính từ

  1. Động vật học (có) cánh cứng.
    • Insecte coléoptèresâu bọ cánh cứng

Dạng từ của coléoptère

Đi với mạo từ: un coléoptère · le coléoptère

Số nhiềucoléoptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beetle

Câu hỏi thường gặp

coléoptère nghĩa là gì?

coléoptère (danh từ, tính từ) nghĩa là sâu bọ cánh cứng, bộ cánh cứng, cánh cứng.

coléoptère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coléoptère (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/.

coléoptère là giống đực hay giống cái?

coléoptère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.