TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colégataire

danh từ cả hai giống
/kɔ.le.ɡa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

colégataire nghĩa là Người cùng nhận di tặng.

Nghĩa của colégataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cùng nhận di tặng.

Dạng từ của colégataire

Số nhiềucolégataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colegatee

Câu hỏi thường gặp

colégataire nghĩa là gì?

colégataire (danh từ) nghĩa là Người cùng nhận di tặng.

colégataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colégataire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.le.ɡa.tɛʁ/.

colégataire là giống đực hay giống cái?

colégataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.