TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irascible

/i.ʁa.sibl/ giọng máy của trình duyệt

irascible nghĩa là hay cáu giận, nóng tính.

Nghĩa của irascible

Tính từ

  1. Hay cáu giận, nóng tính.

Dạng từ của irascible

Số nhiềuirascibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irascible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irascible

Câu hỏi thường gặp

irascible nghĩa là gì?

irascible (tính từ) nghĩa là hay cáu giận, nóng tính.

irascible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irascible (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁa.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.