irascible
/i.ʁa.sibl/ giọng máy của trình duyệt
irascible nghĩa là hay cáu giận, nóng tính.
Nghĩa của irascible
Tính từ
- Hay cáu giận, nóng tính.
Dạng từ của irascible
| Số nhiều | irascibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irascible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irascible
Câu hỏi thường gặp
irascible nghĩa là gì?
irascible (tính từ) nghĩa là hay cáu giận, nóng tính.
irascible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irascible (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁa.sibl/.