ire
danh từ giống cái (f)
/iʁ/ giọng máy của trình duyệt
ire nghĩa là sự giận dữ, cơn giận.
Nghĩa của ire
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự giận dữ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Cơn giận.
Dạng từ của ire
Đi với mạo từ: une ire · l'ire
| Số nhiều | ires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ire, anger
Câu hỏi thường gặp
ire nghĩa là gì?
ire (danh từ) nghĩa là sự giận dữ, cơn giận.
ire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ire (giọng Pháp chuẩn): /iʁ/.
ire là giống đực hay giống cái?
ire là danh từ giống cái (dùng với une, la).