TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ire

danh từ giống cái (f)
/iʁ/ giọng máy của trình duyệt

ire nghĩa là sự giận dữ, cơn giận.

Nghĩa của ire

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự giận dữ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cơn giận.

Dạng từ của ire

Đi với mạo từ: une ire · l'ire

Số nhiềuires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ire, anger

Câu hỏi thường gặp

ire nghĩa là gì?

ire (danh từ) nghĩa là sự giận dữ, cơn giận.

ire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ire (giọng Pháp chuẩn): /iʁ/.

ire là giống đực hay giống cái?

ire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.