iridescent
/i.ʁi.dɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
iridescent nghĩa là lấp lánh ngũ sắc.
Nghĩa của iridescent
Tính từ
- Lấp lánh ngũ sắc.
Dạng từ của iridescent
| Số nhiều | iridescents |
| Giống cái | iridescente |
| Giống cái số nhiều | iridescentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ iridescent
Câu hỏi thường gặp
iridescent nghĩa là gì?
iridescent (tính từ) nghĩa là lấp lánh ngũ sắc.
iridescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iridescent (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁi.dɛ.sɑ̃/.