TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combatif

/kɔ̃.ba.tif/ giọng máy của trình duyệt

combatif nghĩa là hiếu chiến, thích đánh nhau.

Nghĩa của combatif

Tính từ

  1. Hiếu chiến, thích đánh nhau.

Dạng từ của combatif

Số nhiềucombatifs
Giống cáicombative /kɔ̃.ba.tiv/
Giống cái số nhiềucombatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combatif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ combative, aggressive, assertive

Câu hỏi thường gặp

combatif nghĩa là gì?

combatif (tính từ) nghĩa là hiếu chiến, thích đánh nhau.

combatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combatif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ba.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.