combativité
combativité nghĩa là tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau.
Nghĩa của combativité
Danh từ · giống cái
- Tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau.
Dạng từ của combativité
Đi với mạo từ: une combativité · la combativité
| Số nhiều | combativités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combativité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combativeness
Câu hỏi thường gặp
combativité nghĩa là gì?
combativité (danh từ) nghĩa là tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau.
combativité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combativité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ba.ti.vi.te/.
combativité là giống đực hay giống cái?
combativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).