TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combattant

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ba.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

combattant nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, cá chọi, chiến đấu.

Nghĩa của combattant

Danh từ · cả hai giống

  1. Chiến sĩ, chiến binh.
    • Ancien combattantcựu chiến binh
  2. Động vật học Cá chọi.

Tính từ

  1. Chiến đấu, tham chiến.
    • Unité combattanteđơn vị chiến đấu

Dạng từ của combattant

Số nhiềucombattants
Giống cáicombattante /kɔ̃.ba.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềucombattantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combatant; fighter

Câu hỏi thường gặp

combattant nghĩa là gì?

combattant (danh từ, tính từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, cá chọi, chiến đấu.

combattant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combattant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ba.tɑ̃/.

combattant là giống đực hay giống cái?

combattant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.