TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pugnacité

danh từ giống cái (f)
/pyɡ.na.si.te/ giọng máy của trình duyệt

pugnacité nghĩa là tính thích đánh nhau, tính thích tranh luận.

Nghĩa của pugnacité

Danh từ · giống cái

  1. Tính thích đánh nhau, tính thích tranh luận.

Dạng từ của pugnacité

Đi với mạo từ: une pugnacité · la pugnacité

Số nhiềupugnacités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pugnacité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pugnacity

Câu hỏi thường gặp

pugnacité nghĩa là gì?

pugnacité (danh từ) nghĩa là tính thích đánh nhau, tính thích tranh luận.

pugnacité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pugnacité (giọng Pháp chuẩn): /pyɡ.na.si.te/.

pugnacité là giống đực hay giống cái?

pugnacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.