puis
puis nghĩa là rồi.
Nghĩa của puis
Phó từ
- Rồi (đến).
- Ils entraient, puis sortaienthọ vào, rồi thì ra
- Visiter le musée, puis le théâtrethăm nhà bảo tàng, rồi đến nhà hát
Cụm từ, thành ngữ với puis
- et puis — thế rồi; vả lại; rồi sao nữa? rồi có sao không?
Câu ví dụ với puis
- Puis-je vous demander une faveur ? Tôi có thể xin ông một ân huệ?Tatoeba #14065
- « Puis-je utiliser votre dictionnaire ? » « Oui, je vous en prie. » "Tôi có thể dùng từ điển của bạn không?" "Vâng, xin mời."Tatoeba #126663
- Puis-je te voir demain ? Tôi có thể gặp bạn ngày mai không?Tatoeba #339455
- Puis-je avoir un café supplémentaire, je vous prie ? Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1017142
- Puis-je me rendre à la maison ? Con về nhà được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1313608
- Où puis-je acheter de la soie ? Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510897
- Comment puis-je parvenir à la gare ? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1835359
- Puis-je utiliser ma carte VISA ? Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ then; after; next
- Liên từ and
Câu hỏi thường gặp
puis nghĩa là gì?
puis (phó từ) nghĩa là rồi.
puis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puis (giọng Pháp chuẩn): /pɥi/.