hors-jeu
danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
hors-jeu nghĩa là lỗi việt vị.
Nghĩa của hors-jeu
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Lỗi việt vị.
Dạng từ của hors-jeu
Đi với mạo từ: un hors-jeu · le hors-jeu
| Số nhiều | hors-jeux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ offside
- Danh từ offside
Câu hỏi thường gặp
hors-jeu nghĩa là gì?
hors-jeu (danh từ) nghĩa là lỗi việt vị.
hors-jeu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hors-jeu (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ʒø/.
hors-jeu là giống đực hay giống cái?
hors-jeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).