TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hors-jeu

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

hors-jeu nghĩa là lỗi việt vị.

Nghĩa của hors-jeu

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Lỗi việt vị.

Dạng từ của hors-jeu

Đi với mạo từ: un hors-jeu · le hors-jeu

Số nhiềuhors-jeux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ offside
  • Danh từ offside

Câu hỏi thường gặp

hors-jeu nghĩa là gì?

hors-jeu (danh từ) nghĩa là lỗi việt vị.

hors-jeu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hors-jeu (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ʒø/.

hors-jeu là giống đực hay giống cái?

hors-jeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.