TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hors-texte

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.tɛkst/ giọng máy của trình duyệt

hors-texte nghĩa là tờ phụ đính, phụ bản.

Nghĩa của hors-texte

Danh từ · giống đực

  1. Tờ phụ đính, phụ bản.

Dạng từ của hors-texte

Đi với mạo từ: un hors-texte · le hors-texte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hors-texte

Câu hỏi thường gặp

hors-texte nghĩa là gì?

hors-texte (danh từ) nghĩa là tờ phụ đính, phụ bản.

hors-texte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hors-texte (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɛkst/.

hors-texte là giống đực hay giống cái?

hors-texte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.