hors-texte
danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.tɛkst/ giọng máy của trình duyệt
hors-texte nghĩa là tờ phụ đính, phụ bản.
Nghĩa của hors-texte
Danh từ · giống đực
- Tờ phụ đính, phụ bản.
Dạng từ của hors-texte
Đi với mạo từ: un hors-texte · le hors-texte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hors-texte
Câu hỏi thường gặp
hors-texte nghĩa là gì?
hors-texte (danh từ) nghĩa là tờ phụ đính, phụ bản.
hors-texte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hors-texte (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɛkst/.
hors-texte là giống đực hay giống cái?
hors-texte là danh từ giống đực (dùng với un, le).