TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horsain

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

horsain nghĩa là người lạ.

Nghĩa của horsain

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Người lạ (đối với người Noóc-măng đi).

Dạng từ của horsain

Đi với mạo từ: un horsain · le horsain

Số nhiềuhorsains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incomer, outsider

Câu hỏi thường gặp

horsain nghĩa là gì?

horsain (danh từ) nghĩa là người lạ.

horsain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horsain (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.sɛ̃/.

horsain là giống đực hay giống cái?

horsain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.