horsain
danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
horsain nghĩa là người lạ.
Nghĩa của horsain
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Người lạ (đối với người Noóc-măng đi).
Dạng từ của horsain
Đi với mạo từ: un horsain · le horsain
| Số nhiều | horsains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incomer, outsider
Câu hỏi thường gặp
horsain nghĩa là gì?
horsain (danh từ) nghĩa là người lạ.
horsain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horsain (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.sɛ̃/.
horsain là giống đực hay giống cái?
horsain là danh từ giống đực (dùng với un, le).