TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hortensia

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.tɑ̃.sja/ giọng máy của trình duyệt

hortensia nghĩa là hoa tú cầu, hoa đĩa.

Nghĩa của hortensia

Danh từ · giống đực

  1. Hoa tú cầu, hoa đĩa (cây, hoa).

Dạng từ của hortensia

Đi với mạo từ: un hortensia · le hortensia

Số nhiềuhortensias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrangea

Câu hỏi thường gặp

hortensia nghĩa là gì?

hortensia (danh từ) nghĩa là hoa tú cầu, hoa đĩa.

hortensia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hortensia (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɑ̃.sja/.

hortensia là giống đực hay giống cái?

hortensia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.