hortensia
danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.tɑ̃.sja/ giọng máy của trình duyệt
hortensia nghĩa là hoa tú cầu, hoa đĩa.
Nghĩa của hortensia
Danh từ · giống đực
- Hoa tú cầu, hoa đĩa (cây, hoa).
Dạng từ của hortensia
Đi với mạo từ: un hortensia · le hortensia
| Số nhiều | hortensias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrangea
Câu hỏi thường gặp
hortensia nghĩa là gì?
hortensia (danh từ) nghĩa là hoa tú cầu, hoa đĩa.
hortensia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hortensia (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɑ̃.sja/.
hortensia là giống đực hay giống cái?
hortensia là danh từ giống đực (dùng với un, le).