TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saisonnier

/sɛ.zɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

saisonnier nghĩa là theo mùa, theo vụ, thợ làm từng vụ.

Nghĩa của saisonnier

Tính từ

  1. Theo mùa, theo vụ; từng mùa, từng vụ.
    • Produits saisonnierssản phẩm theo mùa
    • Travail saisonniercông việc từng vụ

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm từng vụ.

Dạng từ của saisonnier

Số nhiềusaisonniers
Giống cáisaisonnière /sɛ.zɔ.njɛʁ/
Giống cái số nhiềusaisonnières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saisonnier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seasonal

Câu hỏi thường gặp

saisonnier nghĩa là gì?

saisonnier (tính từ, danh từ) nghĩa là theo mùa, theo vụ, thợ làm từng vụ.

saisonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saisonnier (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zɔ.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.