saki
danh từ giống đực (m)
/sa.ki/ giọng máy của trình duyệt
saki nghĩa là khỉ râu.
Nghĩa của saki
Danh từ · giống đực
- Như saké.
- Động vật học Khỉ râu.
Dạng từ của saki
Đi với mạo từ: un saki · le saki
| Số nhiều | sakis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saki
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saki (monkey)
Câu hỏi thường gặp
saki nghĩa là gì?
saki (danh từ) nghĩa là khỉ râu.
saki phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saki (giọng Pháp chuẩn): /sa.ki/.
saki là giống đực hay giống cái?
saki là danh từ giống đực (dùng với un, le).