TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saki

danh từ giống đực (m)
/sa.ki/ giọng máy của trình duyệt

saki nghĩa là khỉ râu.

Nghĩa của saki

Danh từ · giống đực

  1. Như saké.
  2. Động vật học Khỉ râu.

Dạng từ của saki

Đi với mạo từ: un saki · le saki

Số nhiềusakis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saki

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saki (monkey)

Câu hỏi thường gặp

saki nghĩa là gì?

saki (danh từ) nghĩa là khỉ râu.

saki phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saki (giọng Pháp chuẩn): /sa.ki/.

saki là giống đực hay giống cái?

saki là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.