saké
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.ke/ giọng máy của trình duyệt
saké nghĩa là rượu xakê.
Nghĩa của saké
Danh từ · giống đực
- Rượu xakê (Nhật Bản).
Dạng từ của saké
Đi với mạo từ: un saké · le saké
| Số nhiều | sakés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saké
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saké, rice wine
Câu hỏi thường gặp
saké nghĩa là gì?
saké (danh từ) nghĩa là rượu xakê.
saké phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saké (giọng Pháp chuẩn): /sa.ke/.
saké là giống đực hay giống cái?
saké là danh từ giống đực (dùng với un, le).