TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saké

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.ke/ giọng máy của trình duyệt

saké nghĩa là rượu xakê.

Nghĩa của saké

Danh từ · giống đực

  1. Rượu xakê (Nhật Bản).

Dạng từ của saké

Đi với mạo từ: un saké · le saké

Số nhiềusakés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saké

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saké, rice wine

Câu hỏi thường gặp

saké nghĩa là gì?

saké (danh từ) nghĩa là rượu xakê.

saké phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saké (giọng Pháp chuẩn): /sa.ke/.

saké là giống đực hay giống cái?

saké là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.