TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tranchée-abri

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃.ʃe.a.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

tranchée-abri nghĩa là hầm hào.

Nghĩa của tranchée-abri

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Hầm hào.

Dạng từ của tranchée-abri

Đi với mạo từ: une tranchée-abri · la tranchée-abri

Số nhiềutranchées-abris

Câu hỏi thường gặp

tranchée-abri nghĩa là gì?

tranchée-abri (danh từ) nghĩa là hầm hào.

tranchée-abri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tranchée-abri (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃe.a.bʁi/.

tranchée-abri là giống đực hay giống cái?

tranchée-abri là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.