TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tranchée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

tranchée nghĩa là rãnh, hào, cơn đau quặn.

Nghĩa của tranchée

Danh từ · giống cái

  1. Rãnh, hào, đường hào.
    • Tranchée de communicationgiao thông hào
    • Tranchée de drainage/tranchée d'écoulementrãnh tiêu nước
    • Tranchée à gredinshào nhiều bậc
    • Tranchée à tircông sự, hào bắn
    • Guerre des tranchéeschiến tranh đường hào, chiến tranh hầm hố
  2. Số nhiều (y học) cơn đau bụng dữ dội, cơn đau quặn.
    • Tranchées utérinescơn đau quặng dạ con

Tính từ

  1. xem tranché — Rõ nét, rõ rệt.

Dạng từ của tranchée

Đi với mạo từ: une tranchée · la tranchée

Số nhiềutranchées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trench

Câu hỏi thường gặp

tranchée nghĩa là gì?

tranchée (danh từ, tính từ) nghĩa là rãnh, hào, cơn đau quặn.

tranchée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tranchée (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃe/.

tranchée là giống đực hay giống cái?

tranchée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.