tranchée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
tranchée nghĩa là rãnh, hào, cơn đau quặn.
Nghĩa của tranchée
Danh từ · giống cái
- Rãnh, hào, đường hào.
- Tranchée de communicationgiao thông hào
- Tranchée de drainage/tranchée d'écoulementrãnh tiêu nước
- Tranchée à gredinshào nhiều bậc
- Tranchée à tircông sự, hào bắn
- Guerre des tranchéeschiến tranh đường hào, chiến tranh hầm hố
- Số nhiều (y học) cơn đau bụng dữ dội, cơn đau quặn.
- Tranchées utérinescơn đau quặng dạ con
Tính từ
- xem tranché — Rõ nét, rõ rệt.
Dạng từ của tranchée
Đi với mạo từ: une tranchée · la tranchée
| Số nhiều | tranchées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trench
Câu hỏi thường gặp
tranchée nghĩa là gì?
tranchée (danh từ, tính từ) nghĩa là rãnh, hào, cơn đau quặn.
tranchée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tranchée (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃe/.
tranchée là giống đực hay giống cái?
tranchée là danh từ giống cái (dùng với une, la).