TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tranché

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

tranché nghĩa là rõ nét, rõ rệt, quả quyết, dứt khoát.

Nghĩa của tranché

Tính từ

  1. Rõ nét, rõ rệt.
    • Couleurs tranchéesmàu sắc rõ nét
    • Ligne de démarcation tranchéeranh giới rõ rệt
  2. Quả quyết, dứt khoát.
    • Affirmation tranchéeđiều khẳng định dứt khoát

Dạng từ của tranché

Số nhiềutranchés
Giống cáitranchée
Giống cái số nhiềutranchées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranché

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear-cut, marked; bold, distinct; per bend

Câu hỏi thường gặp

tranché nghĩa là gì?

tranché (tính từ) nghĩa là rõ nét, rõ rệt, quả quyết, dứt khoát.

tranché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tranché (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.