tranché
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
tranché nghĩa là rõ nét, rõ rệt, quả quyết, dứt khoát.
Nghĩa của tranché
Tính từ
- Rõ nét, rõ rệt.
- Couleurs tranchéesmàu sắc rõ nét
- Ligne de démarcation tranchéeranh giới rõ rệt
- Quả quyết, dứt khoát.
- Affirmation tranchéeđiều khẳng định dứt khoát
Dạng từ của tranché
| Số nhiều | tranchés |
| Giống cái | tranchée |
| Giống cái số nhiều | tranchées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tranché
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clear-cut, marked; bold, distinct; per bend
Câu hỏi thường gặp
tranché nghĩa là gì?
tranché (tính từ) nghĩa là rõ nét, rõ rệt, quả quyết, dứt khoát.
tranché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tranché (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃe/.