TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tranchoir

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

tranchoir nghĩa là thớt, dao thái.

Nghĩa của tranchoir

Danh từ · giống đực

  1. Thớt (thái thịt).
  2. Dao thái.
  3. Động vật học Cá liềm.

Dạng từ của tranchoir

Đi với mạo từ: un tranchoir · le tranchoir

Số nhiềutranchoirs

Họ từ của tranchoir

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slicer; surgeonfish

Câu hỏi thường gặp

tranchoir nghĩa là gì?

tranchoir (danh từ) nghĩa là thớt, dao thái.

tranchoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tranchoir (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃwaʁ/.

tranchoir là giống đực hay giống cái?

tranchoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.