TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trancheuse

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃.ʃøz/ giọng máy của trình duyệt

trancheuse nghĩa là máy xẻ ván mỏng, máy khai thác đá.

Nghĩa của trancheuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy xẻ ván mỏng.
  2. Máy khai thác đá.

Dạng từ của trancheuse

Đi với mạo từ: une trancheuse · la trancheuse

Số nhiềutrancheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slicer (one who slices); earthmoving machine used to dig trenches; slicer (household appliance used to slice ham, cheese, etc)

Câu hỏi thường gặp

trancheuse nghĩa là gì?

trancheuse (danh từ) nghĩa là máy xẻ ván mỏng, máy khai thác đá.

trancheuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trancheuse (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.ʃøz/.

trancheuse là giống đực hay giống cái?

trancheuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.