TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anxieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃k.sjø/ giọng máy của trình duyệt

anxieux nghĩa là lo âu, người hay lo.

Nghĩa của anxieux

Tính từ

  1. Lo âu.
    • Regard anxieuxcái nhìn lo âu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay lo.

Dạng từ của anxieux

Giống cáianxieuse /ɑ̃k.sjøz/
Giống cái số nhiềuanxieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anxieux

Trái nghĩa

Họ từ của anxieux

Cụm từ, thành ngữ với anxieux

  • anxieux de — nóng lòng chờ đợi (cái gì)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anxious; apprehensive

Câu hỏi thường gặp

anxieux nghĩa là gì?

anxieux (tính từ, danh từ) nghĩa là lo âu, người hay lo.

anxieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anxieux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃k.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.