anxieusement
/ɑ̃k.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
anxieusement nghĩa là lo âu, lo lắng.
Nghĩa của anxieusement
Phó từ
- Lo âu, lo lắng.
Họ từ của anxieusement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ anxiously; apprehensively
Câu hỏi thường gặp
anxieusement nghĩa là gì?
anxieusement (phó từ) nghĩa là lo âu, lo lắng.
anxieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anxieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃k.sjøz.mɑ̃/.