TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourmenté

/tuʁ.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

tourmenté nghĩa là day dứt, bứt rứt, sóng gió ba đào.

Nghĩa của tourmenté

Tính từ

  1. Day dứt, bứt rứt, băn khoăn.
    • Conscience tourmentéelương tâm day dứt
    • Visage tourmentémặt có vẻ băn khoăn
  2. Sóng gió ba đào.
    • Mer tourmentéebiển nổi sóng, biển động
    • Vie tourmentéecuộc đời sóng gió
  3. Không đều đặn, gồ ghề.
  4. Gò gẫm.
    • Style tourmentélời văn gò gẫm
  5. Rườm rà.
    • Dessin tourmentébức vẽ rườm rà

Dạng từ của tourmenté

Số nhiềutourmentés
Giống cáitourmentée
Giống cái số nhiềutourmentées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tourmenté

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tourmenté nghĩa là gì?

tourmenté (tính từ) nghĩa là day dứt, bứt rứt, sóng gió ba đào.

tourmenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourmenté (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.mɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.