TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tournage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

tournage nghĩa là sự quay, sự tiện.

Nghĩa của tournage

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Sự quay (phim).
  2. Sự tiện.
    • Tournage sur boissự tiện gỗ
  3. Đường sắt Sự quay đầu máy.
  4. Hàng hải Cọc cuốn dây.

Dạng từ của tournage

Đi với mạo từ: un tournage · le tournage

Số nhiềutournages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filming (process of making a film or filming a video)

Câu hỏi thường gặp

tournage nghĩa là gì?

tournage (danh từ) nghĩa là sự quay, sự tiện.

tournage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tournage (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.naʒ/.

tournage là giống đực hay giống cái?

tournage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.