agité
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt
agité nghĩa là động, không yên, sóng gió, người điên quậy phá.
Nghĩa của agité
Tính từ
- Động, không yên.
- Mer agitéebiển động
- Sommeil agitégiấc ngủ không yên
- Sóng gió.
- Vie agitéecuộc đời sóng gió
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người điên quậy phá.
- Le pavillon des agités, dans un hôpital psychiatriquekhu dành riêng cho các bệnh nhân quậy phá trong bệnh viện tâm thần
Dạng từ của agité
| Số nhiều | agités |
| Giống cái | agitée |
| Giống cái số nhiều | agitées |
Câu hỏi thường gặp
agité nghĩa là gì?
agité (tính từ, danh từ) nghĩa là động, không yên, sóng gió, người điên quậy phá.
agité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agité (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒi.te/.