TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agité

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt

agité nghĩa là động, không yên, sóng gió, người điên quậy phá.

Nghĩa của agité

Tính từ

  1. Động, không yên.
    • Mer agitéebiển động
    • Sommeil agitégiấc ngủ không yên
  2. Sóng gió.
    • Vie agitéecuộc đời sóng gió

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người điên quậy phá.
    • Le pavillon des agités, dans un hôpital psychiatriquekhu dành riêng cho các bệnh nhân quậy phá trong bệnh viện tâm thần

Dạng từ của agité

Số nhiềuagités
Giống cáiagitée
Giống cái số nhiềuagitées

Câu hỏi thường gặp

agité nghĩa là gì?

agité (tính từ, danh từ) nghĩa là động, không yên, sóng gió, người điên quậy phá.

agité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agité (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.