aglyphe
/a.ɡlif/ giọng máy của trình duyệt
aglyphe nghĩa là không móc.
Nghĩa của aglyphe
Tính từ
- Không móc (rắn).
Dạng từ của aglyphe
| Số nhiều | aglyphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ (of teeth) lacking a channel for delivering poison; non-venomous, aglyphous
- Danh từ an aglyphous reptile
Câu hỏi thường gặp
aglyphe nghĩa là gì?
aglyphe (tính từ) nghĩa là không móc.
aglyphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aglyphe (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡlif/.