TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aglyphe

/a.ɡlif/ giọng máy của trình duyệt

aglyphe nghĩa là không móc.

Nghĩa của aglyphe

Tính từ

  1. Không móc (rắn).

Dạng từ của aglyphe

Số nhiềuaglyphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ (of teeth) lacking a channel for delivering poison; non-venomous, aglyphous
  • Danh từ an aglyphous reptile

Câu hỏi thường gặp

aglyphe nghĩa là gì?

aglyphe (tính từ) nghĩa là không móc.

aglyphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aglyphe (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡlif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.