TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agnat

/aɡ.na/ giọng máy của trình duyệt

agnat nghĩa là có họ đằng nội, họ cha.

Nghĩa của agnat

Tính từ

  1. Có họ đằng nội, (thuộc) họ cha.

Danh từ · giống đực

  1. Người thân thuộc bên nội, người thân thuộc phía cha.

Dạng từ của agnat

Số nhiềuagnats
Giống cáiagnate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agnat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agnate

Câu hỏi thường gặp

agnat nghĩa là gì?

agnat (tính từ, danh từ) nghĩa là có họ đằng nội, họ cha.

agnat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agnat (giọng Pháp chuẩn): /aɡ.na/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.