TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agneau

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

agneau nghĩa là cừu non, thịt cừu non.

Nghĩa của agneau

Danh từ · cả hai giống

  1. Cừu non.
  2. Thịt cừu non.
  3. Da lông cừu non (đã thuộc).
    • Manteau d'agneauáo choàng bằng da lông cừu non
  4. Nghĩa bóng Người hiền lành nhu mì.
    • l'Agneau de Dieu/ l'Agneau mystiqueChúa Giê-su
    • être doux comme un agneaurất hiền lành

Dạng từ của agneau

Số nhiềuagneaux

Họ từ của agneau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lamb (young sheep); lamb (sheep meat); lambskin

Câu hỏi thường gặp

agneau nghĩa là gì?

agneau (danh từ) nghĩa là cừu non, thịt cừu non.

agneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agneau (giọng Pháp chuẩn): /a.ɲo/.

agneau là giống đực hay giống cái?

agneau là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.