TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agnelage

danh từ giống đực (m)
/a.ɲə.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

agnelage nghĩa là sự đẻ, kỳ đẻ.

Nghĩa của agnelage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đẻ (cừu).
  2. Kỳ đẻ (cừu).
    • Agnelage de printempskỳ đẻ mùa xuân (của cừu)

Dạng từ của agnelage

Đi với mạo từ: un agnelage · l'agnelage

Số nhiềuagnelages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lambing

Câu hỏi thường gặp

agnelage nghĩa là gì?

agnelage (danh từ) nghĩa là sự đẻ, kỳ đẻ.

agnelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agnelage (giọng Pháp chuẩn): /a.ɲə.laʒ/.

agnelage là giống đực hay giống cái?

agnelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.