errant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
errant nghĩa là lang thang, nay đây mai đó.
Nghĩa của errant
Tính từ
- Lang thang, nay đây mai đó.
- Voyageur errantdu khách lang thang
- Tribus errantesnhững bộ lạc nay đây mai đó
Dạng từ của errant
| Số nhiều | errants |
| Giống cái | errante /ɛ.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | errantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với errant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wandering, stray; errant
Câu hỏi thường gặp
errant nghĩa là gì?
errant (tính từ) nghĩa là lang thang, nay đây mai đó.
errant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của errant (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɑ̃/.