TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

errata

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ʁa.ta/ giọng máy của trình duyệt

errata nghĩa là bảng đính chính.

Nghĩa của errata

Danh từ · giống đực

  1. Bảng đính chính (khi chỉ có một lỗi in thì dùng erratum).

Dạng từ của errata

Đi với mạo từ: un errata · l'errata

Câu hỏi thường gặp

errata nghĩa là gì?

errata (danh từ) nghĩa là bảng đính chính.

errata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của errata (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ʁa.ta/.

errata là giống đực hay giống cái?

errata là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.