erratique
/e.ʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt
erratique nghĩa là chạy, thất thường.
Nghĩa của erratique
Tính từ
- Y học Chạy.
- Douleur erratiqueđau chạy
- Y học Thất thường.
- Fièvre erratiquesốt thất thường
- Địa chất, địa lý Trôi giạt.
- Bloc erratiquetảng lăn trôi giạt
Dạng từ của erratique
| Số nhiều | erratiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ erratic; irregular, intermittent
Câu hỏi thường gặp
erratique nghĩa là gì?
erratique (tính từ) nghĩa là chạy, thất thường.
erratique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erratique (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁa.tik/.