TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

erratique

/e.ʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt

erratique nghĩa là chạy, thất thường.

Nghĩa của erratique

Tính từ

  1. Y học Chạy.
    • Douleur erratiqueđau chạy
  2. Y học Thất thường.
    • Fièvre erratiquesốt thất thường
  3. Địa chất, địa lý Trôi giạt.
    • Bloc erratiquetảng lăn trôi giạt

Dạng từ của erratique

Số nhiềuerratiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ erratic; irregular, intermittent

Câu hỏi thường gặp

erratique nghĩa là gì?

erratique (tính từ) nghĩa là chạy, thất thường.

erratique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erratique (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.