erratum
danh từ giống đực (m)
/ɛ.ʁa.ta/ giọng máy của trình duyệt
erratum nghĩa là Xem errata.
Nghĩa của erratum
Danh từ · giống đực
- xem errata — Bảng đính chính (khi chỉ có một lỗi in thì dùng erratum).
Dạng từ của erratum
Đi với mạo từ: un erratum · l'erratum
| Số nhiều | erratums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erratum
Câu hỏi thường gặp
erratum nghĩa là gì?
erratum (danh từ) nghĩa là Xem errata.
erratum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erratum (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ʁa.ta/.
erratum là giống đực hay giống cái?
erratum là danh từ giống đực (dùng với un, le).