TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

errance

danh từ giống cái (f)
/e.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

errance nghĩa là sự lang thang.

Nghĩa của errance

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự lang thang.

Dạng từ của errance

Đi với mạo từ: une errance · l'errance

Số nhiềuerrances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wandering, wanderlust

Câu hỏi thường gặp

errance nghĩa là gì?

errance (danh từ) nghĩa là sự lang thang.

errance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của errance (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɑ̃s/.

errance là giống đực hay giống cái?

errance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.