errance
danh từ giống cái (f)
/e.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
errance nghĩa là sự lang thang.
Nghĩa của errance
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự lang thang.
Dạng từ của errance
Đi với mạo từ: une errance · l'errance
| Số nhiều | errances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wandering, wanderlust
Câu hỏi thường gặp
errance nghĩa là gì?
errance (danh từ) nghĩa là sự lang thang.
errance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của errance (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɑ̃s/.
errance là giống đực hay giống cái?
errance là danh từ giống cái (dùng với une, la).