TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambulancier

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.by.lɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

ambulancier nghĩa là Nhân viên y tế trên xe cứu thương.

Nghĩa của ambulancier

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên y tế trên xe cứu thương.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nhân viên quân y lưu động.

Dạng từ của ambulancier

Số nhiềuambulanciers
Giống cáiambulancière /ɑ̃.by.lɑ̃.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềuambulancières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambulanceman; paramedic

Câu hỏi thường gặp

ambulancier nghĩa là gì?

ambulancier (danh từ) nghĩa là Nhân viên y tế trên xe cứu thương.

ambulancier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambulancier (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.by.lɑ̃.sje/.

ambulancier là giống đực hay giống cái?

ambulancier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.