ambulancier
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.by.lɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
ambulancier nghĩa là Nhân viên y tế trên xe cứu thương.
Nghĩa của ambulancier
Danh từ · cả hai giống
- Nhân viên y tế trên xe cứu thương.
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhân viên quân y lưu động.
Dạng từ của ambulancier
| Số nhiều | ambulanciers |
| Giống cái | ambulancière /ɑ̃.by.lɑ̃.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | ambulancières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambulanceman; paramedic
Câu hỏi thường gặp
ambulancier nghĩa là gì?
ambulancier (danh từ) nghĩa là Nhân viên y tế trên xe cứu thương.
ambulancier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambulancier (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.by.lɑ̃.sje/.
ambulancier là giống đực hay giống cái?
ambulancier là danh từ cả hai giống.