TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambulance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.by.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

ambulance nghĩa là xe cứu thương.

Nghĩa của ambulance

Danh từ · giống cái

  1. Xe cứu thương.
    • La sirène d'une ambulancecòi xe cứu thương
    • Appelez une ambulancehãy gọi xe cứu thương đến!
    • Elle a été transportée en ambulance à l'hôpitalcô ta được chở đến bệnh viện bằng xe cứu thương
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Trạm quân y lưu động.

Dạng từ của ambulance

Đi với mạo từ: une ambulance · l'ambulance

Số nhiềuambulances

Câu ví dụ với ambulance

  • L'ambulance a perdu le contrôle et a failli écraser un piéton. Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.Tatoeba #432407
  • Je vais appeler une ambulance. Tôi sẽ gọi xe cấp cứu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5304062
  • Devrais-je appeler une ambulance ? Tôi có nên gọi xe cấp cứu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5576652
  • Appelez une ambulance. Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9254
  • Appelle une ambulance. Gọi cấp cứu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambulance (emergency vehicle)

Câu hỏi thường gặp

ambulance nghĩa là gì?

ambulance (danh từ) nghĩa là xe cứu thương.

ambulance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambulance (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.by.lɑ̃s/.

ambulance là giống đực hay giống cái?

ambulance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.