TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambulacre

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.by.lakʁ/ giọng máy của trình duyệt

ambulacre nghĩa là chân ống, chân mút.

Nghĩa của ambulacre

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chân ống, chân mút.

Dạng từ của ambulacre

Đi với mạo từ: un ambulacre · l'ambulacre

Số nhiềuambulacres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avenue (with regular placing of trees); ambulacrum

Câu hỏi thường gặp

ambulacre nghĩa là gì?

ambulacre (danh từ) nghĩa là chân ống, chân mút.

ambulacre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambulacre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.by.lakʁ/.

ambulacre là giống đực hay giống cái?

ambulacre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.