TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brancard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁɑ̃.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

brancard nghĩa là đòn cáng, cáng, càng.

Nghĩa của brancard

Danh từ · giống đực

  1. Đòn cáng; cáng, băng ca.
  2. Càng (xe).

Dạng từ của brancard

Đi với mạo từ: un brancard · le brancard

Số nhiềubrancards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brancard

Đồng nghĩa

Họ từ của brancard

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shaft (pole to attach a wagon, cart, etc. to an animal); handle of a litter; stretcher

Câu hỏi thường gặp

brancard nghĩa là gì?

brancard (danh từ) nghĩa là đòn cáng, cáng, càng.

brancard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brancard (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃.kaʁ/.

brancard là giống đực hay giống cái?

brancard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.