TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrangeté

danh từ giống cái (f)
/e.tʁɑ̃ʒ.te/ giọng máy của trình duyệt

étrangeté nghĩa là sự lạ thường.

Nghĩa của étrangeté

Danh từ · giống cái

  1. Sự lạ thường.
  2. Văn học Điều lạ thường.

Dạng từ của étrangeté

Đi với mạo từ: une étrangeté · l'étrangeté

Số nhiềuétrangetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étrangeté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strangeness; strangeness

Câu hỏi thường gặp

étrangeté nghĩa là gì?

étrangeté (danh từ) nghĩa là sự lạ thường.

étrangeté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrangeté (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃ʒ.te/.

étrangeté là giống đực hay giống cái?

étrangeté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.