étrangeté
danh từ giống cái (f)
/e.tʁɑ̃ʒ.te/ giọng máy của trình duyệt
étrangeté nghĩa là sự lạ thường.
Nghĩa của étrangeté
Danh từ · giống cái
- Sự lạ thường.
- Văn học Điều lạ thường.
Dạng từ của étrangeté
Đi với mạo từ: une étrangeté · l'étrangeté
| Số nhiều | étrangetés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étrangeté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strangeness; strangeness
Câu hỏi thường gặp
étrangeté nghĩa là gì?
étrangeté (danh từ) nghĩa là sự lạ thường.
étrangeté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étrangeté (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃ʒ.te/.
étrangeté là giống đực hay giống cái?
étrangeté là danh từ giống cái (dùng với une, la).