TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étranglement

danh từ giống đực (m)
/e.tʁɑ̃.ɡlə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étranglement nghĩa là sự bóp cổ, sự chẹt cổ, sự thắt nghẹt.

Nghĩa của étranglement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bóp cổ, sự chẹt cổ, sự thắt cổ.
    • étranglement d'un condamnésự thắt cổ một tội nhân
  2. Y học Sự thắt nghẹt.
  3. Chỗ thắt; eo.
    • étranglement entre le thorax et l'abdomen d'un insectechỗ thắt giữa ngực và bụng sâu bọ
    • étranglement d'une valléechỗ eo của một thung lũng
  4. Nghĩa bóng Sự bóp nghẹt.
    • étranglement des libertéssự bót nghẹt tự do

Dạng từ của étranglement

Đi với mạo từ: un étranglement · l'étranglement

Số nhiềuétranglements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étranglement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strangling

Câu hỏi thường gặp

étranglement nghĩa là gì?

étranglement (danh từ) nghĩa là sự bóp cổ, sự chẹt cổ, sự thắt nghẹt.

étranglement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étranglement (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃.ɡlə.mɑ̃/.

étranglement là giống đực hay giống cái?

étranglement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.