étranglement
étranglement nghĩa là sự bóp cổ, sự chẹt cổ, sự thắt nghẹt.
Nghĩa của étranglement
Danh từ · giống đực
- Sự bóp cổ, sự chẹt cổ, sự thắt cổ.
- étranglement d'un condamnésự thắt cổ một tội nhân
- Y học Sự thắt nghẹt.
- Chỗ thắt; eo.
- étranglement entre le thorax et l'abdomen d'un insectechỗ thắt giữa ngực và bụng sâu bọ
- étranglement d'une valléechỗ eo của một thung lũng
- Nghĩa bóng Sự bóp nghẹt.
- étranglement des libertéssự bót nghẹt tự do
Dạng từ của étranglement
Đi với mạo từ: un étranglement · l'étranglement
| Số nhiều | étranglements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étranglement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strangling
Câu hỏi thường gặp
étranglement nghĩa là gì?
étranglement (danh từ) nghĩa là sự bóp cổ, sự chẹt cổ, sự thắt nghẹt.
étranglement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étranglement (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁɑ̃.ɡlə.mɑ̃/.
étranglement là giống đực hay giống cái?
étranglement là danh từ giống đực (dùng với un, le).