TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

national

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

national nghĩa là quốc gia, dân tộc.

Nghĩa của national

Tính từ

  1. (Thuộc) quốc gia, (thuộc) dân tộc (la fête nationale — quốc khánh) (biên soạn)

Dạng từ của national

Số nhiềunationaux
Giống cáinationale
Giống cái số nhiềunationales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với national

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với national

  • fête nationale — quốc khánh
  • hymne national — quốc ca

Câu ví dụ với national

  • La grève a affecté l'économie nationale. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #571206
  • La grève a nui à l'économie nationale. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #571205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ national

Câu hỏi thường gặp

national nghĩa là gì?

national (tính từ) nghĩa là quốc gia, dân tộc.

national phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của national (giọng Pháp chuẩn): /na.sjɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.