national
national nghĩa là quốc gia, dân tộc.
Nghĩa của national
Tính từ
- (Thuộc) quốc gia, (thuộc) dân tộc (la fête nationale — quốc khánh) (biên soạn)
Dạng từ của national
| Số nhiều | nationaux |
| Giống cái | nationale |
| Giống cái số nhiều | nationales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với national
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với national
- fête nationale — quốc khánh
- hymne national — quốc ca
Câu ví dụ với national
- La grève a affecté l'économie nationale. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #571206
- La grève a nui à l'économie nationale. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #571205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ national
Câu hỏi thường gặp
national nghĩa là gì?
national (tính từ) nghĩa là quốc gia, dân tộc.
national phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của national (giọng Pháp chuẩn): /na.sjɔ.nal/.