TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indigène

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.di.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

indigène nghĩa là bản xứ, bản địa.

Nghĩa của indigène

Tính từ

  1. Bản xứ, bản địa.
    • Population indigènedân bản xứ
    • Essence indigène(lâm nghiệp) loài bản địa

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bản xứ.

Dạng từ của indigène

Số nhiềuindigènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indigène

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indigenous
  • Danh từ indigenous person, native, indigene

Câu hỏi thường gặp

indigène nghĩa là gì?

indigène (tính từ, danh từ) nghĩa là bản xứ, bản địa.

indigène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indigène (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.